Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/契約書契約書🔊☆ Lưu vào danh sáchけいやくしょNghĩa—Hán tự trong từ này契約書Câu ví dụ彼らは彼に無理矢理契約書にサインさせた。They made him sign the contract.Từ liên quan遺書横書き下書き願書教科書契る契機契約