Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/契約契約N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけいやくNghĩa—Hán tự trong từ này契約Câu ví dụ契約はかなりいいかげんなものだった。The contract was rather loose.Ngữ pháp liên quanNoun + に関して / に関するNoun + のもとで / のもとにTừ liên quan紐育解約確約規約旧約契る契機契約書