Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/旧約旧約🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうやくNghĩa—Hán tự trong từ này旧約Từ liên quan旧旧式旧制旧姓旧正月旧態旧来旧暦