Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/旧式旧式🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうしきNghĩa—Hán tự trong từ này旧式Câu ví dụこの機械は旧式になってしまった。This machine has gone out of date.Từ liên quan一式株式株式会社儀式挙式形式形式的結婚式