Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/結婚式結婚式🔊☆ Lưu vào danh sáchけっこんしきNghĩa—Hán tự trong từ này結婚式Câu ví dụ彼らの結婚式に招待された。I was invited to their wedding.Ngữ pháp liên quanV ない-form + わけにはいかないV plain / noun + の + 折(に)Từ liên quan冠婚葬祭既婚結婚婚姻婚約再婚新婚晩婚