Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/再婚再婚🔊☆ Lưu vào danh sáchさいこんNghĩa—Hán tự trong từ này再婚Câu ví dụ私の兄の未亡人は再婚した。My brother's widow has married again.Từ liên quan再再び再演再会再開再確認再起再起動