Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/再起再起🔊☆ Lưu vào danh sáchさいきNghĩa—Hán tự trong từ này再起Câu ví dụその選手は見事に再起した。The player made a splendid comeback.Từ liên quan再再び再演再会再開再確認再起動再建