Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/再開再開🔊☆ Lưu vào danh sáchさいかいNghĩa—Hán tự trong từ này再開Câu ví dụ会議をお茶休憩の後再開する予定である。We'll resume the meeting after tea.Từ liên quan再再び再演再会再確認再起再起動再建