Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/再び再びN3🔊☆ Lưu vào danh sáchふたたびNghĩa—Hán tự trong từ này再Câu ví dụそのようなことが再び起こりうるだろうか。Can such a thing happen again?Ngữ pháp liên quanVerb dict / ます-stem + まいNoun + なんかTừ liên quan再再演再会再開再確認再起再起動再建