Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/再建再建N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさいけんNghĩa—Hán tự trong từ này再建Câu ví dụその城は、1485年に全焼して、再建されなかった。The castle, burnt down in 1485, was not rebuilt.Từ liên quan再再び再演再会再開再確認再起再起動