Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/再確認再確認🔊☆ Lưu vào danh sáchさいかくにんNghĩa—Hán tự trong từ này再確認Câu ví dụフライトの再確認をお願いします。Flight reconfirmation, please.Từ liên quan再再び再演再会再開再起再起動再建