Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/再再N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさいNghĩa—Hán tự trong từ này再Câu ví dụビザの再発給をお願いしたいのですが。Could you please issue me a visa again?Từ liên quan再び再演再会再開再確認再起再起動再建