Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一式一式🔊☆ Lưu vào danh sáchいっしきNghĩa—Hán tự trong từ này一式Câu ví dụ用具を一式貸してください。Lend me a tool set please.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員