Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/契機契機N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけいきNghĩa—Hán tự trong từ này契機Câu ví dụ退職を契機に茶道を始めた。I took the opportunity of retirement to begin studying the tea ceremony.Ngữ pháp liên quanNoun + を契機に / を契機としてTừ liên quan越歴ジェット機発条危機機運契る契約契約書