Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/ジェット機ジェット機N3🔊☆ Lưu vào danh sáchジェットきNghĩa—Hán tự trong từ này機Câu ví dụジェット機は離陸する時に轟音を立てた。The jet roared during takeoff.Từ liên quan越歴発条危機機運機会機械機械化機関