Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/秀才秀才🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうさいNghĩa—Hán tự trong từ này秀才Câu ví dụエジソンは秀才ではなかった。Edison was not a bright student.Từ liên quan何歳鬼才才能歳多才天才20歳万歳