Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/万歳万歳N2🔊☆ Lưu vào danh sáchばんざいNghĩa—Hán tự trong từ này万歳Câu ví dụ彼が金メダルをとったという知らせをきき、私たちは万歳と叫んだ。We cried banzai at the news that he won the gold medal.女王万歳。Long live the Queen!Từ liên quan10万波乱万丈100万万が一万一万引き万国万事