Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/万事万事🔊☆ Lưu vào danh sáchばんじNghĩa—Hán tự trong từ này万事Câu ví dụ一事成れば万事成る。Nothing succeeds like success.Từ liên quan10万波乱万丈100万万が一万一万引き万国万年