Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/万引き万引き🔊☆ Lưu vào danh sáchまんびきNghĩa—Hán tự trong từ này万引Câu ví dụ彼の万引きはどうしたものかわからない。I don't know what to do about his shoplifting.Từ liên quan10万波乱万丈100万万が一万一万国万事万年