Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/100万100万🔊☆ Lưu vào danh sáchひゃくまんNghĩa—Hán tự trong từ này万Câu ví dụ太陽は地球の約百万倍の大きさがある。The sun is about 1,000,000 times as large as the earth.Từ liên quan10万波乱万丈万が一万一万引き万国万事万年