Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/天才天才N1🔊☆ Lưu vào danh sáchてんさいNghĩa—Hán tự trong từ này天才Câu ví dụ私たちは彼を天才だと思った。We thought of him as a genius.Ngữ pháp liên quanV dict-form + までもなくPlain form + とされる / とされているTừ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的