Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/多才多才🔊☆ Lưu vào danh sáchたさいNghĩa—Hán tự trong từ này多才Câu ví dụジムは多才な人といってもいいだろう。Jim can be said to be a man of many talents.Từ liên quan厄瓜多過多数多く多多い多寡多額多岐