Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/実に実にN3🔊☆ Lưu vào danh sáchじつにNghĩa—Hán tự trong từ này実Câu ví dụ今日は実によい天気だ。It is truly a nice day today.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実