Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/現実現実N3🔊☆ Lưu vào danh sáchげんじつNghĩa—Hán tự trong từ này現実Câu ví dụいい加減に現実をみつめろ。Open your eyes to reality.Ngữ pháp liên quanNoun + に即して / に即したPlain form + というものだTừ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実的口実史実