Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/核実験核実験🔊☆ Lưu vào danh sáchかくじっけんNghĩa—Hán tự trong từ này核実験Câu ví dụ私は核実験に反対だと喜んで公式に言明する。I am willing to go on record as opposing nuclear tests.Từ liên quan忠実果実確実既成事実現実現実的口実史実