Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/確実確実N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかくじつNghĩa—Hán tự trong từ này確実Câu ví dụこれは遅いけど確実な方法だ。This is a slow but certain way.Từ liên quan忠実果実核実験既成事実現実現実的口実史実