Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/失礼します失礼します🔊☆ Lưu vào danh sáchしつれいしますNghĩa—Hán tự trong từ này失礼Ngữ pháp liên quanV plain / adj + ところをTừ liên quan遺失物栄養失調過失見失う失う失意失格失脚