Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/失意失意🔊☆ Lưu vào danh sáchしついNghĩa—Hán tự trong từ này失意Câu ví dụビルは失意のうちに死んだ。Bill died a disappointed man.Từ liên quan遺失物栄養失調過失見失う失う失格失脚失業