Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/過失過失N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかしつNghĩa—Hán tự trong từ này過失Câu ví dụ私は彼の過失を指摘している。I'm pointing a finger at his mistake.Từ liên quan遺失物栄養失調見失う失う失意失格失脚失業