Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/失う失うN3🔊☆ Lưu vào danh sáchうしなうNghĩa—Hán tự trong từ này失Câu ví dụミスで財産を失った。My mistake cost me my fortune.Từ liên quan遺失物栄養失調過失見失う失意失格失脚失業