Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見失う見失う🔊☆ Lưu vào danh sáchみうしなうNghĩa—Hán tự trong từ này見失Câu ví dụ我々は群衆の中で彼女を見失った。We lost sight of her in the crowd.Từ liên quan遺失物栄養失調過失失う失意失格失脚失業