Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/失脚失脚🔊☆ Lưu vào danh sáchしっきゃくNghĩa—Hán tự trong từ này失脚Câu ví dụ彼は放漫だったので失脚した。He lost his job through his irresponsibility.Từ liên quan遺失物栄養失調過失見失う失う失意失格失業