Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高収入高収入🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしゅうにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này高収入Câu ví dụ彼女の仕事は高収入である。Her job brings in a high income.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入