Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/どれ位どれ位🔊☆ Lưu vào danh sáchどれくらいNghĩa—Hán tự trong từ này位Câu ví dụこの都市の面積はどれくらいか。What is the area of this city?Từ liên quanどの位位位置付け一位王位下位各位学位