Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お馴染みお馴染み🔊☆ Lưu vào danh sáchおなじみNghĩa—Hán tự trong từ này馴染Câu ví dụその物語はおなじみである。The tale is familiar to us.Từ liên quan沁み沁み汚染感染染まる染み染みる染める染色