Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/染みる染みるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchしみるNghĩa—Hán tự trong từ này染Câu ví dụ彼の忠告が骨身に染みた。His advice cut me to the quick.石けんが目にしみました。The soap hurt my eyes.Từ liên quan沁み沁み汚染感染染まる染み染める染色伝染