Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/染まる染まるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchそまるNghĩa—Hán tự trong từ này染Câu ví dụ悪習に染まるのは簡単だ。It's easy to fall into bad habits.Từ liên quan沁み沁み汚染感染染み染みる染める染色伝染