Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/汚染汚染N3🔊☆ Lưu vào danh sáchおせんNghĩa—Hán tự trong từ này汚染Câu ví dụ汚染が地球を傷つけている。Pollution is damaging our earth.Từ liên quan沁み沁み感染染まる染み染みる染める染色伝染