Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/沁み沁み沁み沁みN2🔊☆ Lưu vào danh sáchしみじみNghĩa—Hán tự trong từ này沁沁Câu ví dụその悲しい話は彼女にしみじみと感じられた。The sad story came home to her.Từ liên quan染みる