Trang chủ/JLPT null/Kanji/馴馴🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét13Lớp (Grade)9Âm Onジュン, シュン, クンÂm Kunな.れる, な.らす, したが.うNghĩaget used to, experienced, tamed