Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/封じる封じる🔊☆ Lưu vào danh sáchふうじるNghĩa—Hán tự trong từ này封Câu ví dụ彼らは賄賂を使って証人の口を封じた。They bribed the witness into silence.Từ liên quan听開封完封同封封封鎖封書封筒