Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/封封N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふうNghĩa—Hán tự trong từ này封Câu ví dụいったん封を切るとそのテープは返品できません。Once you break the seal, you can't return the tape.Từ liên quan听開封完封同封封鎖封書封筒封建主義