Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/封鎖封鎖N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふうさNghĩa—Hán tự trong từ này封鎖Câu ví dụこの港は封鎖されうる。The harbor can be blocked.Từ liên quan听開封完封同封封封書封筒封建主義