Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/同封同封N1🔊☆ Lưu vào danh sáchどうふうNghĩa—Hán tự trong từ này同封Câu ví dụ彼女は小切手を同封して私に送ってくれた。She sent me the enclosed check.Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合呉越同舟合同混同賛同