Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/一同一同N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいちどうNghĩa—Hán tự trong từ này一同Câu ví dụ我々一同恐怖にさいなまれた。We were all assailed with fears.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員