Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/呉越同舟呉越同舟🔊☆ Lưu vào danh sáchごえつどうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này呉越同舟Câu ví dụドジャースとジャイアンツが呉越同舟でやってきた。The Dodgers and Giants, traditional rivals, arrived together.Từ liên quan異口同音一同共同体協同組合合同混同賛同同