Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開封開封🔊☆ Lưu vào danh sáchかいふうNghĩa—Hán tự trong từ này開封Câu ví dụ彼はその手紙を開封しないで送り返した。He sent the letter back unopened.Từ liên quan听完封同封封封鎖封書封筒封建主義