Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/品位品位🔊☆ Lưu vào danh sáchひんいNghĩa—Hán tự trong từ này品位Câu ví dụそのようなことをするのは彼の品位を落とす。It is beneath him to do something like that.Từ liên quanどの位位位置付け一位王位下位各位学位