Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立ち消え立ち消え🔊☆ Lưu vào danh sáchたちぎえNghĩa—Hán tự trong từ này立消Câu ví dụ捜査を立ち消えにしてほしくない。I don't want the investigation to burn out.Từ liên quan解消取り消す消える消しゴム消す消化消火消火器