Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/消火消火🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうかNghĩa—Hán tự trong từ này消火Câu ví dụその火事を消火するのに長い時間かかった。It took a long time to put out the fire.Từ liên quan解消取り消す消える消しゴム消す消化消火器消去